Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crocky




crocky
['krɔki]
tính từ
(từ lóng) ốm yếu, kiệt sức


/'krɔkəri/

tính từ
(từ lóng) ốm yếu, kiệt sức

Related search result for "crocky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.