Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crucial




crucial
['kru:∫l]
tính từ
quyết định; cốt yếu, chủ yếu
a crucial experiment (test)
thí nghiệm quyết định
(y học) hình chữ thập
crucial incision
vết mổ hình chữ thập


/'kru:ʃjəl/

tính từ
quyết định; cốt yếu, chủ yếu
a crucial experiment (test) thí nghiệm quyết định
(y học) hình chữ thập
crucial incision vết mổ hình chữ thập

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crucial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.