Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
culvert




culvert
['kʌlvət]
danh từ
cống nước
ống dây điện ngầm


/'kʌlvət/

danh từ
cống nước
ống dây điện ngầm

Related search result for "culvert"
  • Words pronounced/spelled similarly to "culvert"
    culprit culvert
  • Words contain "culvert" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    cống chênh

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.