Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
curvet




curvet
[kə:'vet]
danh từ
sự nhảy ngược lên, sự chồm lên (của ngựa)
nội động từ
nhảy ngược lên, chồm lên (ngựa)


/kə:'vet/

danh từ
sự nhảy ngược lên, sự chồm lên (của ngựa)

nội động từ
nhảy ngược lên, chồm lên (ngựa)

Related search result for "curvet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.