Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cycad





cycad
['saikəd]
danh từ
(thực vật học) cây mè


/'saikəd/

danh từ
(thực vật học) cây mè

Related search result for "cycad"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.