Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cicada





cicada


cicada

A cicada is a flying insect with big eyes and clear wings. It has a very long life cycle and the males make a buzzing sound.

[si'kɑ:də]
Cách viết khác:
cigala
[si'gɑ:lə]
cicala
[si'kɑ:lə]
danh từ
(động vật học) con ve sầu


/si'kɑ:də/ (cigala) /si'kɑ:lə/ (cicala) /si'gɑ:lə/

danh từ
(động vật học) con ve sầu

Related search result for "cicada"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.