Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
detective





detective
[di'tektiv]
tính từ
để dò ra, để tìm ra, để khám phá ra, để phát hiện ra; trinh thám
a detective novel
tiểu thuyết trinh thám
danh từ
thám tử trinh thám


/di'tektiv/

tính từ
để dò ra, để tìm ra, để khám phá ra, để phát hiện ra; trinh thám
a detective novel tiểu thuyết trinh thám

danh từ
thám tử trinh thám

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "detective"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.