Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deterge




deterge
[di'tə:dʒ]
ngoại động từ
làm sạch (vết thương...); tẩy


/di'tə:dʤ/

ngoại động từ
làm sạch (vết thương...); tẩy

Related search result for "deterge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.