Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diagnoses




diagnoses
Xem diagnosis


/,daiəg'nousis/

danh từ, số nhiều diagnoses
(y học) phép chẩn đoán; sự chẩn đoán; lời chẩn đoán
(sinh vật học) sự miêu tả đặc trưng

Related search result for "diagnoses"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.