Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dibs




dibs
[dibz]
danh từ số nhiều
trò chơi bằng đốt xương cừu
thẻ (thế tiền khi (đánh bài)...)
(từ lóng) tiền xin

[dibs]
saying && slang
(See first dibs)


/dibz/

danh từ số nhiều
trò chơi bằng đốt xương cừu
thẻ (thế tiền khi đánh bài...)
(từ lóng) tiền xin

Related search result for "dibs"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.