Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
digitigrade




digitigrade
['didʒitigreid]
tính từ
(động vật học) đi bằng đầu ngón


/'didʤitigreid/

tính từ
(động vật học) đi bằng đầu ngón

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "digitigrade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.