Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
directional




directional
[di'rek∫ənl]
tính từ
định hướng
directional radio
rađiô định hướng; khoa tìm phương hướng bằng rađiô
directional signal
như turn signal



theo phương

/di'rekʃənl/

tính từ
điều khiển, chỉ huy, cai quản
định hướng
directional radio rađiô định hướng; khoa tìm phương (bằng) rađiô

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.