Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
directive




directive
[di'rektiv]
tính từ
chỉ huy, chi phối; chỉ dẫn, hướng dẫn
danh từ
chỉ thị, lời hướng dẫn


/di'rektiv/

tính từ
chỉ huy, chi phối; chỉ dẫn, hướng dẫn

danh từ
chỉ thị, lời hướng dẫn

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.