Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dirk





dirk
[də:k]
danh từ
dao găm của dân miền cao nguyên Ê-cốt
ngoại động từ
đâm bằng dao găm


/də:k/

danh từ
dao găm (của những người dân miền cao nguyên Ê-cốt)

Related search result for "dirk"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.