Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dirtily




dirtily
['də:tili]
phó từ
bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy
tục tĩu, thô bỉ
đê tiện, hèn hạ


/'də:tili/

phó từ
bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy
tục tĩu, thô bỉ
đê tiện, hèn hạ

Related search result for "dirtily"
  • Words pronounced/spelled similarly to "dirtily"
    dartle dirtily
  • Words contain "dirtily" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    bẩn nhoè

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.