Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
discussion




discussion
[dis'kʌ∫n]
danh từ
sự thảo luận; sự bàn cãi; sự tranh luận
after much discussion/several lengthy discussions, they decided to accept our offer
sau nhiều cuộc bàn cãi/một vài cuộc bàn cãi lê thê, họ quyết định chấp nhận đề nghị của chúng tôi
the question is under discussion
vấn đề đang được thảo luận



sự thảo luận

/dis'kʌʃn/

danh từ
sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tranh luận; cuộc thảo luận, cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận
the question is under discussion vấn đề đang được thảo luận
sự ăn uống ngon lành thích thú (món ăn, rượu)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "discussion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.