Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disfavour




disfavour
[dis'feivə]
danh từ
sự ghét bỏ, sự không thương yêu; tình trạng bị ghét bỏ, tình trạng không được thương yêu
to fall into disfavour; to be in disfavour
không được yêu thương
sự phản đối, sự không tán thành
ngoại động từ
ghét bỏ, không yêu thương
phản đối, không tán thành


/'dis'feivə/

danh từ
sự ghét bỏ, sự không thương yêu; tình trạng bị ghét bỏ, tình trạng không được thương yêu
to fall into disfavour; to be in disfavour không được yêu thương
sự phản đối, sự không tán thành

ngoại động từ
ghét bỏ, không yêu thương
phản đối, không tán thành

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.