Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disfranchise




disfranchise
[dis'frænt∫aiz]
Cách viết khác:
disenfranchise
[,disin'frænt∫aiz]
ngoại động từ
tước quyền công dân; tước quyền bầu cử


/'dis'fræntʃaiz/ (disenfranchise) /'disin'fræntʃaiz/

ngoại động từ
tước quyền công dân; tước quyền bầu cử

Related search result for "disfranchise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.