Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dish-washer


/'diʃ,wɔʃə/

danh từ
người rửa bát đĩa
(động vật học) chim chìa vôi

Related search result for "dish-washer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.