Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disleave




disleave
[dis'li:v]
Cách viết khác:
disleaf
[dis'li:f]
như disleaf


/dis'li:f/ (disleave) /dis'li:v/

ngoại động từ
tỉa hết lá, vặt hết lá; làm rụng hết lá

Related search result for "disleave"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.