Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disorientate




disorientate
[dis'ɔ:riənteit]
Cách viết khác:
disorient
[dis'ɔ:riənt]
như disorient


/dis'ɔ:riənt/ (disorientate) /dis'ɔ:rienteit/

ngoại động từ
làm mất phương hướng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
đặt hướng sai (nhà thờ, bàn thờ, không quay về hướng đông)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disorientate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.