Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disown




disown
[dis'oun]
ngoại động từ
không nhận, không công nhận, không thừa nhận, chối
to disown one's signature
không thừa nhận chữ ký
từ bỏ (con...); bỏ (vua, chúa...)


/dis'oun/

ngoại động từ
không nhận, không công nhận, không thừa nhận, chối
to disown one's signature không thừa nhận chữ ký
từ bỏ (con...); bỏ (vua, chúa...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disown"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.