Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dissave




dissave
[di'seiv]
nội động từ
tiêu xài tiền dành dụm


/dis'seiv/

nội động từ
tiêu xài tiền dành dụm

Related search result for "dissave"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.