Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dissertate




dissertate
['disə:teit]
Cách viết khác:
dissert
[di'sə:t]
như dissert


/di'sə:t/ (dissertate) /'disə:teit/
nội động từ
nghị luận, bàn luận; bình luận
to dissert upon some subject nghị luận về vấn đề gì

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dissertate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.