Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
distasteful




distasteful
[dis'teistful]
tính từ
(distasteful to somebody) khó chịu; không vừa ý
a distasteful behaviour/incident
cách ứng xử/sự cố khó chịu
even the thought of her was distasteful to him
chỉ nghĩ đến ả thôi là hắn đã thấy căm rồi


/dis'teistful/

tính từ
khó chịu, đáng ghét; ghê tởm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.