Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dizziness




dizziness
['dizinis]
danh từ
sự hoa mắt, sự choáng váng, sự chóng mặt


/'dizinis/

danh từ
sự hoa mắt, sự choáng váng, sự chóng mặt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dizziness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.