Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
doddered




doddered
['dɔdəd]
tính từ
có phủ dây tơ hồng (cây)
bị chặt ngọn, bị mất ngọn; bị chặt cành, bị mất cành (cây...)


/'dɔdəd/

tính từ
có phủ dây tơ hồng (cây)
bị chặt ngọn, bị mất ngọn; bị chặt cành, bị mất cành (cây...)

Related search result for "doddered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.