Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dotty




dotty
['dɔti]
tính từ
có chấm, lấm chấm
(thực vật học) lảo đảo
to be dotty on one's legs
lảo đảo, đứng không vững
(thông tục) gàn gàn, ngớ ngẩn


/'dɔti/

tính từ
có chấm, lấm chấm
(thực vật học) lảo đảo
to be dotty on one's legs lảo đảo, đứng không vững
(thông tục) gàn gàn, ngớ ngẩn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dotty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.