Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dry-salter




dry-salter
['drai,sɔ:ltə]
danh từ
người bán đồ khô đồ hộp


/'drai,sɔ:ltə/

danh từ
người bán thuốc
người bán đồ khô đồ hộp

Related search result for "dry-salter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.