Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
duckweed




duckweed
['dʌkwi:d]
Cách viết khác:
duck's meat
['dʌksmi:t]
danh từ
(thực vật học) loại thực vật hình thành trên mặt ao, đầm...; bèo tấm


/'dʌkwi:d/ (duck's_meat) /'dʌksmi:t/

danh từ
(thực vật học) bèo tấm

Related search result for "duckweed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.