Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
duration




duration
[djuə'rei∫n]
danh từ
khoảng thời gian mà một sự việc tồn tại
for the duration of the war
trong thời gian chiến tranh



(Tech) thời khoảng, thời gian; trường độ


khoảng thời gian
d. of selection thời gian chọn
averge d. of life (thống kê) tuổi thọ trung bình
digit d. khoảng thời gian của một chữ số
pulse d. bề rộng của xung
reading d. thời gian đọc

/djuə'reiʃn/

danh từ
thời gian, khoảng thời gian (tồn tại của một sự việc)
for the duration of the war trong thời gian chiến tranh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "duration"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.