Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
embracement




embracement
[im'breismənt]
danh từ
sự ôm, sự ôm chặt, sự ghì chặt
sự nắm
sự đi theo
sự gồm, sự bao gồm
sự bao quát


/im'breismənt/

danh từ
sự ôm, sự ôm chặt, sự ghì chặt
sự nắm
sự đi theo
sự gồm, sự bao gồm
sự bao quát

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "embracement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.