Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
embraceor




embraceor
[im'breisə]
Cách viết khác:
embracer
[im'breisə]
danh từ
kẻ gây áp lực đối với quan toà


/im'breisə/ (embracer) /im'breisə/

danh từ
kẻ gây áp lực (trái phép) đối với quan toà

Related search result for "embraceor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.