Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
emmetropia




emmetropia
[,emi'troupjə]
danh từ
tình trạng mắt bình thường


/,emi'troupjə/

danh từ
tình trạng mắt bình thường

Related search result for "emmetropia"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.