Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
encircle




encircle
[in'sə:kl]
ngoại động từ
vây quanh, bao quanh, bao vây
đi vòng quanh, chạy vòng quanh


/in'sə:kl/

ngoại động từ
vây quanh, bao quanh, bao vây
đi vòng quanh, chạy vòng quanh
ôm (ngang lưng)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "encircle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.