Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
endurance




endurance
[in'djuərəns]
danh từ
sự chịu đựng
khả năng chịu đựng; tính nhẫn nại
sự kéo dài


/in'djuərəns/

danh từ
sự chịu đựng
khả năng chịu đựng; tính nhẫn nại
sự kéo dài

Related search result for "endurance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.