Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enhancement




enhancement
[in'hɑ:nsmənt]
danh từ
sự làm tăng, sự nâng cao, sự đề cao, sự làm nổi bật
sự tăng



(Tech) tăng cường, nâng lên (d)

/in'hɑ:nsmənt/

danh từ
sự làm tăng, sự nâng cao, sự đề cao, sự làm nổi bật
sự tăng

Related search result for "enhancement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.