Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enrage




enrage
[in'reidʒ]
ngoại động từ
làm giận điên lên, làm điên tiết, làm nổi khùng


/in'reidʤ/

ngoại động từ
làm giận điên lên, làm điên tiết, làm nổi khùng

Related search result for "enrage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.