Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
entrancement




entrancement
[in'trɑ:nsmənt]
danh từ
sự xuất thần
trạng thái mê ly


/in'trɑ:nsmənt/

danh từ
sự xuất thần
trạng thái mê ly

Related search result for "entrancement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.