Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
epistyle




epistyle
['epistail]
Cách viết khác:
architrave
['ɑ:kitreiv]
như architrave


/'ɑ:kitreiv/ (epistyle) /'epistail/

danh từ
(kiến trúc) Acsitrap

Related search result for "epistyle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.