Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
erect





erect
[i'rekt]
tính từ
thẳng, đứng thẳng
dựng đứng (tóc...)
ngoại động từ
dựng đứng thẳng, đặt đứng thẳng
dựng nên, xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
(sinh vật học) làm cương lên
(kỹ thuật) ghép, lắp ráp
(toán học) dựng (hình...)
nội động từ
(dương vật) cương lên, cứng lên



thẳng, thẳng góc || dựng, xây dựng
e. a perpendicular dựng một đường thẳng góc

/i'rekt/

tính từ
thẳng, đứng thẳng
dựng đứng (tóc...)

ngoại động từ
dựng đứng thẳng, đặt đứng thẳng
dựng nên, xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
(sinh vật học) làm cương lên
(kỹ thuật) ghép, lắp ráp
(toán học) dựng (hình...)

nội động từ
cương lên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "erect"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.