Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
errhine




errhine
['erin]
tính từ
làm hắt hơi
danh từ
(y học) thuốc hắt hơi


/'erin/

tính từ
làm hắt hơi

danh từ
(y học) thuốc hắt hơi

Related search result for "errhine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.