Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
espouse




espouse
[is'pauz]
ngoại động từ
lấy làm vợ, cưới làm vợ
tán thành, theo (một thuyết, một phong trào...)


/is'pauz/

ngoại động từ
lấy làm vợ
gả (con gái)
tán thành, theo (một thuyết, một phong trào...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "espouse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.