Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
expedite




expedite
['ekspidait]
ngoại động từ
xúc tiến, tiến hành, giải quyết


/'ekspidait/

ngoại động từ
xúc tiến
thanh toán, giải quyết (công việc)

Related search result for "expedite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.