Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eyewash




eyewash
['aiwɔ∫]
danh từ
thuốc rửa mắt
(từ lóng) lời nói phét, lời ba hoa
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời nói vớ vẩn, lời nói vô nghĩa
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời nịnh hót


/'aiwɔʃ/

danh từ
thuốc rửa mắt
(từ lóng) lời nói phét, lời ba hoa
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời nói vớ vẩn, lời nói vô nghĩa
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời nịnh hót

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "eyewash"
  • Words pronounced/spelled similarly to "eyewash"
    eyas eyewash

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.