Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
faddiness




faddiness
['fædinis]
Cách viết khác:
faddishness
['fædi∫nis]
như faddishness


/'fædiʃnis/ (faddiness) /'fædinis/

danh từ
tính kỳ cục, tính gàn dở, tính dở hơi
tính thích những trò kỳ cục; tính thích những cái dở hơi

Related search result for "faddiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.