Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
faints




faints
[feints]
danh từ số nhiều
nước đầu; nước cuối (lấy ra khi nấu rượu)


/feints/

danh từ số nhiều
nước đầu; nước cuối (lấy ra khi nấu rượu)

Related search result for "faints"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.