Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
far-seeing




far-seeing
['fɑsi:iη]
tính từ
nhìn xa thấy rộng, biết lo xa


/'fɑ:'si:iɳ/

tính từ
nhìn xa thấy rộng; biết lo xa

Related search result for "far-seeing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.