Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fellow-feeling




fellow-feeling
['felou'fi:liη]
danh từ
sự thông cảm, sự hiểu nhau
sự đồng quan điểm


/'felou'li:liɳ/

danh từ
sự thông cảm, sự hiểu nhau
sự đồng quan điểm

Related search result for "fellow-feeling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.