Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fille




fille
['filə]
danh từ
con gái
cô gái
bà cô
gái điếm
fille de chambre
cô hầu phòng
fille de joie
gái điếm


/'filə/

danh từ
con gái
cô gái
bà cô
gái điếm !fille de chambre
cô hầu phòng !file de joie
gái điếm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fille"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.